dẫn dụ

  1. (; ít dùng) Induce (someone) to take one's advice

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dẫn dụ"

dẫn dụ
Ông ấy dẫn dụ học trò đi theo con đường chân chính.